ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "luật liên bang" (1件)
luật liên bang
日本語
フ連邦法
Đề xuất này sẽ ảnh hưởng đến nhiều điều khoản trong luật liên bang.
この提案は連邦法の多くの条項に影響を与えるだろう。
類語検索結果 "luật liên bang" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "luật liên bang" (1件)
Đề xuất này sẽ ảnh hưởng đến nhiều điều khoản trong luật liên bang.
この提案は連邦法の多くの条項に影響を与えるだろう。
